cecil rhodes

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cecil Rhodes: Một nhà tài chính chính khách thực dân người AnhNam Phi (1853–1902). Ông đã làm giàu nhờ khai thác vàng kim cương, đồng thời giúp thực dân hóa vùng lãnh thổ nay Zimbabwe. Ngoài ra, ông còn lập ra các học bổng hàng năm (Học bổng Rhodes) dành cho sinh viên từ các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung Anh Hoa Kỳ theo học tại Đại học Oxford.

dụ sử dụng
  • (Cecil Rhodes một nhân vật chủ chốt trong chủ nghĩa thực dân Anhmiền nam châu Phi.)
  • (Học bổng Rhodes, do Cecil Rhodes tài trợ, cho phép sinh viên theo học tại Oxford.)
  • (Cecil Rhodes đã làm giàu từ việc khai thác kim cươngNam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhodesia": Tên gọi của Zimbabwe, được đặt theo tên của Cecil Rhodes, phản ánh ảnh hưởng của ông trong việc thực dân hóa khu vực này.
    • The country was called Rhodesia in honor of Cecil Rhodes. (Đất nước này được gọi là Rhodesia để vinh danh Cecil Rhodes.)
  • "The Rhodes Scholarship": Một chương trình học bổng danh giá do Cecil Rhodes sáng lập, dành cho sinh viên xuất sắc từ nhiều quốc gia.
    • Winning a Rhodes Scholarship is a great academic achievement. (Giành được Học bổng Rhodes một thành tựu học thuật lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodesian (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Rhodesia (Zimbabwe ), hoặc người dân Rhodesia.
    • The Rhodesian government was known for its policies. (Chính phủ Rhodesia nổi tiếng với các chính sách của mình.)
  • Rhodes Scholarship (danh từ): Học bổng Rhodes.
    • She applied for the Rhodes Scholarship last year. ( ấy đã nộp đơn xin Học bổng Rhodes vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonial magnate: Nhà tài phiệt thực dân (chỉ những người giàu có từ hoạt động thực dân, tương tự Cecil Rhodes).
  • Imperialist statesman: Chính khách đế quốc chủ nghĩa (người ủng hộ thúc đẩy chủ nghĩa đế quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Cecil Rhodes", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "A Rhodes Scholar": Một người học giả được trao Học bổng Rhodes, thường dùng để ám chỉ người thành tích học thuật xuất sắc.
    • He is a Rhodes Scholar, so he must be very intelligent. (Anh ấy người nhận Học bổng Rhodes, vậy nên anh ấy hẳn rất thông minh.)

Từ gần giống